2.1.1. Khái niệm về phương pháp P2P
Về nguyên tắc, không có tội phạm nào là không thể phát hiện hoặc không thể chứng minh, bởi lẽ tội phạm là một hiện tượng xã hội tiêu cực được thể hiện ra bên ngoài thế giới khách quan thông qua các dấu vết nhất định. Việc giải quyết vụ án hình sự chỉ có thể dựa trên hệ thống chứng cứ nhằm chứng minh hành vi phạm tội, chủ thể thực hiện tội phạm và các tình tiết liên quan. Trong tố tụng hình sự, hoạt động chứng minh thuộc trách nhiệm của các cơ quan tiến hành tố tụng và diễn ra ở tất cả các giai đoạn từ khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử. Quá trình này phải tuân theo các quy luật của nhận thức khoa học từ trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng, từ hiện tượng đến bản chất, từ chưa biết đến biết, từ biết ít đến biết nhiều và thủ tục tố tụng theo luật định. Việc thu thập, kiểm tra và đánh giá chứng cứ do đó cần được tổ chức một cách khoa học, có hệ thống, trên cơ sở vận dụng các phương pháp nhận thức khoa học phù hợp như trừu tượng hóa, giả định và suy luận, xác lập tiền đề và kết luận, mô hình hóa và thực nghiệm. Nếu không đặt hoạt động chứng minh trên nền tảng của lý luận nhận thức, thì không thể lý giải một cách khoa học các quy luật hình thành sự kiện phạm tội và tìm ra sự thật khách quan của vụ án. Chính vì vậy, các cơ quan tiến hành tố tụng phải có những phương pháp mang tính chiến thuật và kỹ thuật để áp dụng trong quá trình giải quyết vụ án.
Trong thực tiễn đấu tranh phòng, chống tội phạm, nhiều quốc gia trên thế giới đã và đang áp dụng phương pháp “Giả định cần chứng minh” (Point to Prove - P2P). Phương pháp này được hình thành trên cơ sở tiếp cận của lý luận chứng minh khoa học cổ điển, theo đó các vấn đề, tình tiết cần làm rõ trong vụ án được xác định trước dưới dạng các giả định cần kiểm chứng, đồng thời thiết lập các tiêu chí chứng minh được phát triển một cách khách quan, công bằng.
Xét về định nghĩa, có thể hiểu, phương pháp “Giả định cần chứng minh” (Point to Prove - viết tắt là P2P) được hiểu là phương pháp xây dựng và định hướng hoạt động chứng minh tội phạm thông qua việc thu thập, kiểm tra, đánh giá một cách trọng tâm, toàn diện, theo đó các cơ quan tiến hành tố tụng chủ động xác định trước một cách có hệ thống các luận điểm pháp lý cùng các tình tiết mấu chốt cần làm rõ để áp dụng pháp luật phù hợp, qua đó xác định hành vi phạm tội, chủ thể thực hiện tội phạm, yếu tố lỗi và các điều kiện truy cứu TNHS.
Dưới góc độ thực tiễn, theo cách tiếp cận truyền thống, các cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng thường tiếp nhận và xử lý chứng cứ theo trình tự thời gian hoặc theo từng tình tiết phát sinh, sau đó đối chiếu từng chứng cứ riêng lẻ với quy định pháp luật để đưa ra kết luận về hành vi phạm tội. Cách tiếp cận này tuy bảo đảm tuân thủ trình tự tố tụng, nhưng đôi khi thiếu định hướng tổng thể ngay từ đầu đối với hoạt động chứng minh.
Tuy nhiên, khi vận dụng phương pháp P2P, hoạt động chứng minh được định hướng ngay từ đầu thông qua việc xác lập các vấn đề trọng tâm cần làm rõ, từ đó dẫn dắt quá trình thu thập, kiểm tra và đánh giá chứng cứ theo một trình tự logic, hướng đến mục tiêu chứng minh cụ thể. Trên cơ sở đối chiếu, kiểm tra, đánh giá mức độ thỏa mãn của các giả định này với hệ thống chứng cứ đã thu thập được và quy định pháp luật tương ứng, cơ quan tiến hành tố tụng có thể đưa ra các suy luận hợp lý về tính xác thực của các tình tiết và lựa chọn áp dụng các quy định phù hợp. Xét về phương diện phương pháp luận, đây là cách thức chứng minh tội phạm mang tính gián tiếp, kết hợp phương pháp quy nạp và suy luận pháp lý, qua đó góp phần nâng cao tính chặt chẽ và hiệu quả trong quá trình giải quyết vụ án hình sự.
Về bản chất, P2P không phải là một nguồn luật hay căn cứ tố tụng độc lập, mà là công cụ kỹ thuật hỗ trợ nhận thức và lập luận pháp lý trong quá trình giải quyết vụ án. Phương pháp này thường được thiết lập như một sơ đồ tư duy nhằm liên kết các vấn đề cần được làm sáng tỏ trên cơ sở các dấu hiệu cấu thành tội phạm. Cũng cần lưu ý, phương pháp P2P không đồng nhất nhưng có mối quan hệ mật thiết với đối tượng cần chứng minh theo BLTTHS. Nếu đối tượng chứng minh xác lập khuôn khổ pháp lý bắt buộc đối với các tình tiết cần làm rõ trong vụ án hình sự thì phương pháp P2P được xem là một công cụ phương pháp luận, giúp cụ thể hoá các nội dung này thành các luận điểm cần chứng minh gắn với từng tội phạm cụ thể và hỗ trợ định hướng áp dụng pháp luật có liên quan (nếu có).
2.1.2. Vai trò của phương pháp P2P
Phương pháp P2P giữ vai trò là cơ sở phương pháp luận quan trọng nhằm định hướng hoạt động chứng minh tội phạm nói chung và tội phạm liên quan đến ĐVHD nói riêng trong suốt giai đoạn tố tụng để làm sáng tỏ bản chất và các tình tiết của vụ án.
Giai đoạn khởi tố: phương pháp P2P có ý nghĩa định hướng việc đánh giá nguồn tin về tội phạm và xác định dấu hiệu tội phạm làm căn cứ ra quyết định khởi tố. Việc xác lập sớm các điểm cần chứng minh giúp cơ quan có thẩm quyền đối chiếu các tình tiết ban đầu với các dấu hiệu cấu thành tội phạm, qua đó bảo đảm quyết định khởi tố vụ án, khởi tố bị can được ban hành trên cơ sở có căn cứ pháp luật, hạn chế nguy cơ bỏ lọt tội phạm hoặc khởi tố thiếu căn cứ, làm oan người vô tội.
Giai đoạn điều tra: phương pháp P2P giữ vai trò định hướng cho hoạt động thu thập chứng cứ và làm rõ các vấn đề thuộc đối tượng cần chứng minh quy định BLTTHS. Trên cơ sở các giả định cần chứng minh đã được xác lập, cơ quan điều tra xây dựng kế hoạch điều tra có trọng tâm, tập trung chứng minh đầy đủ hành vi phạm tội, người thực hiện tội phạm, yếu tố lỗi, hậu quả và các tình tiết liên quan, qua đó bảo đảm tính toàn diện và hợp pháp của hoạt động điều tra.
Giai đoạn truy tố: phương pháp P2P hỗ trợ Kiểm sát viên trong việc đánh giá mức độ thỏa mãn các điều kiện truy cứu TNHS khi quyết định truy tố. Việc hệ thống hóa chứng cứ theo các điểm cần chứng minh giúp nâng cao chất lượng nội dung cáo trạng, bảo đảm sự thống nhất giữa nhận định pháp lý và chứng cứ, đồng thời hạn chế tình trạng truy tố oan, sai hoặc truy tố không đầy đủ hành vi phạm tội.
Giai đoạn xét xử: phương pháp P2P được sử dụng như một khung tham chiếu khoa học để Tòa án xem xét, kiểm tra, đánh giá chứng cứ trong hồ sơ vụ án và trên kết quả thẩm vấn và tranh tụng công khai tại phiên tòa để xác định bị cáo có tội hay không và áp dụng các biện pháp hình sự tương ứng. Việc đối chiếu chứng cứ với các điểm cần chứng minh giúp Hội đồng xét xử làm rõ các vấn đề trọng tâm của vụ án, làm rõ hành vi phạm tội, từ đó bảo đảm việc ra phán quyết khách quan, toàn diện, chính xác đều dựa trên chứng cứ đã được xác minh và căn cứ pháp lý rõ ràng.
Nội dung P2P thường được trình bày dưới dạng bảng biểu mang tính khoa học, ngắn gọn, súc tích, tạo thuận lợi cho các cơ quan tiến hành tố tụng trong việc tra cứu và áp dụng pháp luật trong các giai đoạn tố tụng khác nhau. Cách tiếp cận này đặc biệt hữu ích khi xử lý một hoặc nhiều tội phạm có liên quan, được quy định trong các văn bản quy phạm pháp luật khác nhau, qua đó góp phần bảo đảm tính thống nhất, chặt chẽ và hiệu quả của quá trình chứng minh tội phạm trong tố tụng hình sự.
Một minh chứng về hiệu quả áp dụng P2P trong giải quyết các vụ án liên quan đến ĐVHD: tại Cộng hoà Kenya, năm 2018 tỷ lệ truy tố đã tăng từ 24% lên hơn 84% hoặc tại nước Cộng hoà Botswana, tỷ lệ bỏ tù trong các vụ án liên quan đến ngà voi đã tăng từ 13% lên 92% chỉ trong vòng hai năm[4].
2.1.3. Nguyên tắc xây dựng bảng chỉ dẫn P2P
Nội dung bảng chỉ dẫn P2P đã hệ thống hóa các luận điểm cần chứng minh trong quá trình giải quyết vụ án hình sự nói chung và vụ án hình sự liên quan đến ĐVHD nói riêng. Để đảm bảo áp dụng hiệu quả, việc xây dựng và thiết kế bảng chỉ dẫn P2P cần dựa trên những nguyên tắc cơ bản sau để đảm bảo tính khoa học pháp lý, tính khả thi trong thực tiễn áp dụng:
Thứ nhất, đảm bảo nguyên tắc pháp chế
Đây là nguyên tắc hiến định, chi phối các nguyên tắc khác. Theo đó, mọi giả định và luận điểm trong bảng chỉ dẫn phải phù hợp với quy định pháp luật hình sự và tố tụng hình sự, đảm bảo nguyên tắc thượng tôn Hiến pháp, thượng tôn pháp luật, đồng thời bảo vệ quyền con người, quyền công dân.
Thứ hai, đảm bảo quy định của pháp luật hình sự về tội phạm, TNHS và hình phạt
Nội dung bảng chỉ dẫn phản ánh đầy đủ các yếu tố cấu thành tội phạm và định hướng áp dụng hình phạt. Khi xây dựng chỉ dẫn từng tội danh cụ thể, các luận điểm đưa ra cần bao quát các dấu hiệu về khách thể, mặt khách quan, chủ thể, mặt chủ quan. Từ đó giúp xác định đúng trọng tâm cần chứng minh và bảo đảm cơ sở pháp lý chắc chắn, minh bạch và có tính thuyết phục
Thứ ba, đảm bảo tuân thủ các nguyên tắc cơ bản trong tố tụng hình sự
Việc xây dựng và sử dụng bảng chỉ dẫn P2P phải bảo đảm tuân thủ các nguyên tắc cơ bản của tố tụng hình sự như: nguyên tắc suy đoán vô tội, nguyên tắc tranh tụng trong xét xử được đảm bảo, nguyên tắc xác định sự thật của vụ án… P2P không tạo ra bất kỳ giả định pháp lý nào về sự có tội của người bị buộc tội, mà chỉ hỗ trợ hệ thống hoá vấn đề cần chứng minh. Đồng thời, bảng chỉ dẫn hỗ trợ Thẩm phán trong việc điều hành quá trình tố tụng, định hướng làm rõ các vấn đề cần chứng minh và tạo điều kiện để các bên thực hiện quyền buộc tội, gỡ tội một cách đầy đủ, đúng trọng tâm; đồng thời không làm thay đổi hay thay thế các quy định pháp luật về chứng cứ và nghĩa vụ chứng minh.
Thứ tư, đảm bảo nguyên tắc đối chiếu, xác lập và đánh giá luận điểm trên cơ sở chứng cứ khách quan
Mọi giả định và luận điểm trong bảng chỉ dẫn P2P chỉ có giá trị khi được xây dựng từ chứng cứ hợp pháp, được thu thập và đánh giá đúng trình tự tố tụng. Bảng chỉ dẫn không thay thế hoạt động đánh giá chứng cứ mà chỉ định hướng việc thu thập, đối chiếu chứng cứ theo từng vấn đề cần chứng minh để bổ sung thêm đầy đủ, tạo điều kiện để Thẩm phán đánh giá chứng cứ độc lập thông qua phần xét hỏi và phần tranh tụng, làm cơ sở cho việc đưa ra phán quyết chính xác, nâng cao tính thuyết phục của bản án, quyết định.
Thứ năm, đảm bảo nguyên tắc mang tính hệ thống, khoa học và khả thi cao trong áp dụng
Bảng chỉ dẫn P2P được thiết kế logic, rõ ràng, sắp xếp theo trình tự hợp lý từ bao quát đến chi tiết và dễ sử dụng trong tất cả các giai đoạn tố tụng (từ khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử), qua đó đảm bảo khả năng hướng dẫn chứng minh một cách hiệu quả và thống nhất, nâng cao chất lượng xét xử.
PGS. TS. Nguyễn Ngọc Chí - PGS. TS. Lê Lan Chi (đồng chủ biên), Giáo trình Luật tố tụng hình sự Việt Nam, NXB. Đại học Quốc gia Hà Nội, 2023, tr. 214
J. D. Jackson, Two methods of proof in criminal procedure, The modern law review, 1988, tr. 549 – 550.
https://programs.wcs.org/vietnam/vi-vn/Về-chúng-tôi/Cơ-hội-việc-làm/ID/17325/Job-Title-Short-term-group-consultancy.aspx, truy cập ngày 12/8/2021