|
Tên hoạt động (theo đề xuất dự án): Hoạt động 5.2. Khám phá các yếu tố quyết định của người tiêu dùng đối với việc sử dụng các sản phẩm có chứa Xuyên Sơn Giáp.
|
|
Dịch vụ (sẽ cung cấp): Cung cấp dịch vụ tư vấn để xây dựng và triển khai khảo sát KAP nhằm tìm hiểu lý do người tiêu dùng mua các sản phẩm có chứa Xuyên Sơn Giáp, mức độ hiểu biết của họ về việc các sản phẩm này có thành phần từ vảy tê tê, cũng như kiến thức, thái độ và thực hành của họ trong việc sử dụng hoặc không sử dụng các sản phẩm này tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh.
|
|
Địa điểm thực hiện: Hà Nội và trực tuyến
|
|
Thời gian thực hiện dự kiến: tháng 1-3/2026
|
|
Đầu mối phụ trách hoạt động: Hoàng Bích Thủy, Trưởng đại diện
|
I. Bối cảnh:
Việc sử dụng tê tê, bao gồm các dẫn xuất như vảy tê tê, bị nghiêm cấm nghiêm ngặt tại Việt Nam theo các quy định pháp luật liên quan đển quản lý và bảo vệ động vật hoang dã. Tuy nhiên, việc sản xuất và phân phối các sản phẩm chăm sóc sức khỏe có chứa vảy tê tê vẫn diễn ra phổ biến, đặc biệt trong lĩnh vực y học cổ truyền, nơi các sản phẩm này được quảng bá và tiêu thụ vì những lợi ích trị liệu được cho là có.
Nghiên cứu ban đầu của WCS đã xác định một thị trường mới nổi đối với các sản phẩm chăm sóc sức khỏe nghi có chứa vảy tê tê dưới tên gọi Xuyên Sơn Giáp—một thuật ngữ dùng để chỉ vảy tê tê đã được chế biến bằng cách sấy khô và sao vàng. Thuật ngữ này không được biết đến rộng rãi ngoài giới y học cổ truyền, dẫn đến việc nhiều người tiêu dùng Việt Nam có thể vô tình mua phải sản phẩm chứa dẫn xuất từ vảy tê tê.
Một khảo sát trên các nền tảng thương mại điện tử lớn cho thấy có 13 sản phẩm khác nhau chứa Xuyên Sơn Giáp (tăng thêm 8 sản phẩm so với năm 2024). Tổng cộng, hơn 17.000 gói đã được ghi nhận là đã bán trên Shopee, Lazada và Sendo, trong đó riêng Shopee niêm yết gần 2,5 triệu đơn vị trong kho của các nhà bán. Các sản phẩm này thường được tiếp thị dưới dạng bột hoặc viên nang và thuộc ba nhóm chính:
- Hỗ trợ sức khỏe phụ nữ (ví dụ: sức khỏe sinh sản, hồi phục sau sinh)
- Điều trị sốt, giải độc và thanh nhiệt gan, thường được quảng cáo như phương thuốc cho các bệnh ngoài da, dị ứng và viêm
- Bổ dưỡng tổng thể và tăng cường sinh lực
Trong khi nhiều sản phẩm này có vẻ được sản xuất trong nước tại Việt Nam, một số khác lại được nhập khẩu từ Trung Quốc và Malaysia, thường có nhãn bằng nhiều ngôn ngữ, bao gồm cả tiếng Việt. Một số sản phẩm được sản xuất tại Việt Nam thậm chí còn tuyên bố đã đăng ký với Cục An toàn Thực phẩm, Bộ Y tế Việt Nam, điều này có thể tạo ra cảm giác hợp pháp giả tạo đối với người tiêu dùng.
Các sản phẩm chăm sóc sức khỏe truyền thống ở Việt Nam thường kết hợp thảo dược với thành phần từ động vật, phản ánh thực hành lâu đời trong Y học Cổ truyền phương Đông (TOM). Vảy tê tê, vốn được tin rằng có tác dụng thúc đẩy tiết sữa, giảm sưng và điều trị bệnh ngoài da. Bối cảnh văn hóa này góp phần duy trì nhu cầu, ngay cả khi có lệnh cấm hợp pháp.
Những khoảng trống lớn về kiến thức tiếp tục cản trở các biện pháp can thiệp hiệu quả đối với thị trường này. Cần có thêm nghiên cứu để:
- Lập bản đồ chuỗi cung ứng của các sản phẩm này
- Đo lường quy mô buôn bán và xác nhận sự hiện diện của vảy tê tê trong các sản phẩm được quảng bá
- Định lượng việc sử dụng trong sản xuất và phân phối
- Khám phá động cơ của nhà sản xuất và người tiêu dùng, đặc biệt liên quan đến việc sử dụng thuật ngữ ngụy trang như Xuyên Sơn Giáp
Để giải quyết hiệu quả vấn đề này, điều quan trọng là phải hiểu hành vi của người tiêu dùng—tại sao họ mua hay không mua các sản phẩm chứa Xuyên Sơn Giáp, và họ biết bao nhiêu về mối liên hệ của chúng với vảy tê tê. Những hiểu biết này sẽ giúp xây dựng chiến lược nhằm giảm nhu cầu, tăng cường thực thi pháp luật, và thúc đẩy các lựa chọn thay thế an toàn, bền vững trong lĩnh vực sản phẩm chăm sóc sức khỏe truyền thống.
II. Mục tiêu:
Để hiểu rõ hơn các yếu tố ảnh hưởng đến việc người tiêu dùng sử dụng các sản phẩm có chứa Xuyên Sơn Giáp, WCS sẽ tiến hành một khảo sát về Kiến thức, Thái độ và Thực hành (KAP). Khảo sát này sẽ xem xét lý do người tiêu dùng mua các sản phẩm này, mức độ nhận thức của họ về thành phần có nguồn gốc từ vảy tê tê, cũng như kiến thức, thái độ và thực hành của họ liên quan đến việc sử dụng hoặc tránh sử dụng các sản phẩm đó.
Trong giai đoạn của dự án này, dự kiến hoàn thành trước tháng 5 năm 2026, WCS sẽ hoàn tất toàn bộ công tác chuẩn bị cho khảo sát KAP. Nghiên cứu sẽ áp dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp cả kỹ thuật định lượng và định tính. Hai chuyên gia tư vấn bổ sung có chuyên môn về nghiên cứu xã hội và tiếp thị—đặc biệt trong việc làm việc với các nhà thuốc và điểm bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe—sẽ được tuyển dụng để hỗ trợ thiết kế các hoạt động quan sát tại một số địa điểm được chọn ở Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh. Các hoạt động này sẽ bao gồm các chuyến thăm dưới hình thức “khách hàng bí mật”, trong đó thành viên nhóm khảo sát đóng vai khách hàng để đánh giá tình trạng sẵn có và việc bán các sản phẩm chứa Xuyên Sơn Giáp.
Đề cương nghiên cứu cũng sẽ bao gồm các cuộc phỏng vấn chuyên sâu và thảo luận nhóm tập trung, với các công cụ được thiết kế riêng cho từng phương pháp. Sự chấp thuận của Hội đồng Đạo đức Nghiên cứu (IRB) sẽ được đảm bảo từ cả WCS và Trường Đại học Y tế Công cộng Hà Nội (HUPH). Cuối cùng, các thành viên nhóm khảo sát sẽ được đào tạo về phương pháp nghiên cứu và cách sử dụng các công cụ nghiên cứu để đảm bảo chất lượng cao trong việc thu thập dữ liệu.
III. Mô tả công việc cụ thể:
|
Hoạt động dự kiến
|
Đầu ra/sản phẩm
|
Thời hạn
hoàn thành dự kiến
|
Số ngày công dự kiến
|
Kế hoạch thanh toán
|
|
Xây dựng đề cương nghiên cứu và công cụ
|
Đề cương nghiên cứu
Bộ câu hỏi phỏng vấn sâu (IDI), công cụ khảo sát trực tuyến và hướng dẫn thảo luận nhóm tập trung (FGD), kịch bản khách hàng bí mật và bảng kiểm quan sát
|
Tháng 1-2/2026
|
7
|
Thanh toán lần đầu khi đề cương nghiên cứu và bộ công cụ được xây dựng, và được duyệt bởi WCS
|
|
Phát triển hồ sơ IRB và nộp để xin phê duyệt
|
Hồ sơ IRB theo quy định của WCS và Trường Đại học Y tế Công cộng Hà Nội (HPHU)
|
Tháng 2/2026
|
2
|
Thanh toán lần 2 sau khi bộ hồ sơ IRB được nộp và nhận được thư phê duyệt từ WCS và HPHU
|
|
Phê duyệt IRB bởi WCS và Trường Đại học Y tế Công cộng Hà Nội
|
Thư phê duyệt từ WCS và HPHU
|
Tháng 3/2026
|
1
|
Tổng số ngày công dự kiến: 10 ngày/mỗi người, cho nhóm 2 người
IV. Yêu cầu (Tiêu chí tuyển chọn):
V. Thủ tục ứng tuyển:
Ứng viên quan tâm vui lòng gửi hồ sơ ứng tuyển tới địa chỉ vietnamconsulting@wcs.org trước 17:00 giờ ngày 30/1/2026. Hồ sơ bao gồm:
Đề xuất kĩ thuật (bản WORD) bao gồm giới thiệu tổng thể hoạt động, phương pháp cụ thể để hoàn thành các đầu ra/sản phẩm như yêu cầu, kế hoạch nhân sự, sơ yếu lý lịch, đường dẫn đến hoặc bản mềm sản phẩm liên quan và đề xuất mức thù lao/ngày (đã bao gồm các loại thuế, phí)
Lưu ý:
- Mời ứng viên quan tâm gửi email tới vietnamconsulting@wcs.org để lấy mẫu đề xuất kỹ thuật gợi ý.
- Chỉ ứng viên phù hợp được liên hệ